SO SÁNH TRỰC TIẾP
Đặt hai mẫu xe cạnh nhau
Chọn xe A và xe B để so sánh giá bán, thông số và trang bị — hoặc để AI phân tích giúp bạn nên chọn xe nào.
TIÊU CHÍ
Honda Xe Máy Wave Rsx Fi 110
22 triệu – 26 triệu
Honda Xe Máy Future 125 Fi
31 triệu – 35 triệu
Giá bán
22 triệu – 26 triệu
31 triệu – 35 triệu
Phân khúc
Xe số
Xe số
Số chỗ
2 chỗ
2 chỗ
Nhiên liệu
petrol
petrol
Dung tích
110 cc
125 cc
Năm model
—
—
Loại động cơ
Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, FI
Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, FI
Công suất (hp/rpm)
8,6/7.500
9,1/7.500
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm)
8,7/6.000
10,2/5.500
Hộp số (cấp)
4
4 cấp
Dung tích xi-lanh (cc)
110
125
Dung tích bình xăng (lít)
4
4,6
Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100 km)
1,56
1,54
Trọng lượng khô (kg)
97
104
Nên chọn Wave Rsx Fi 110 hay Future 125 Fi?
AI phân tích điểm mạnh từng xe theo nhu cầu và ngân sách của bạn.