Honda Xe Máy Future 125 Fi
XE SỐ
Honda Xe Máy Future 125 Fi
31 triệu – 35 triệugiá niêm yết đề xuất
Giá tham khảo — có thể thay đổi theo đại lý và khuyến mãi từng thời điểm.
Giá bán lẻ đề xuất
31 triệu – 35 triệu
Nhiên liệu
Xăng
Số chỗ
2 chỗ
Dung tích
125 cc
PHIÊN BẢN
Tiêu chuẩn
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Chi tiết Honda Xe Máy Future 125 Fi
Động cơ & vận hành
Loại động cơXăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, FI
Công suất (hp/rpm)9,1/7.500
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm)10,2/5.500
Hộp số (cấp)4 cấp
Dung tích xi-lanh (cc)125
Dung tích bình xăng (lít)4,6
Hiệu suất & nhiên liệu
Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100 km)1,54
Kích thước & khung gầm
Trọng lượng khô (kg)104
Độ cao yên (mm)756
Khoảng sáng gầm (mm)133
Dài x Rộng x Cao (mm)1.931 x 719 x 1.083
Lốp trước70/90 -17 M/C 38P
Lốp sau80/90 - 17 M/C 50P
Khác
Hệ thống làm mátLàm mát bằng không khí
Bộ ly hợpướt
Đường kính xi-lanh x Hành trình piston52,4 x 57,9
Tỷ số nén9,3:1
Hệ thống khởi độngĐạp chân/Điện
Khoảng cách trục bánh xe (mm)1,258
Phanh sauTang trống
Phanh trướcPhanh đĩa
Giảm xóc sauLò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Giảm xóc trướcỐng lồng, giảm chấn thủy lực
Kiểu khungThép ống
Đèn hậuHalogen
Đèn phaLED
Cụm đồng hồAnalog
MàuXanh đen
GIÁ LĂN BÁNH ƯỚC TÍNH (TP.HCM)
≈ 34 triệu
GIÁ NIÊM YẾT
31 triệu – 35 triệu
CÙNG PHÂN KHÚC
Có thể bạn muốn so sánh
Suzuki Xe Máy Satria F150 Fi
Suzuki Xe Máy Satria F150 FiGiá từ 53 triệuXe sốSo sánh với Future 125 Fi
Honda Xe Máy Wave Alpha 110
Honda Xe Máy Wave Alpha 110Giá từ 18 triệu – 19 triệuXe sốSo sánh với Future 125 Fi
Honda Xe Máy Wave Rsx Fi 110
Honda Xe Máy Wave Rsx Fi 110Giá từ 22 triệu – 26 triệuXe sốSo sánh với Future 125 Fi