Honda Xe Máy Wave Rsx Fi 110
XE SỐ
Honda Xe Máy Wave Rsx Fi 110
22 triệu – 26 triệugiá niêm yết đề xuất
Giá tham khảo — có thể thay đổi theo đại lý và khuyến mãi từng thời điểm.
Giá bán lẻ đề xuất
22 triệu – 26 triệu
Nhiên liệu
Xăng
Số chỗ
2 chỗ
Dung tích
110 cc
PHIÊN BẢN
Tiêu chuẩn
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Chi tiết Honda Xe Máy Wave Rsx Fi 110
Động cơ & vận hành
Loại động cơXăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, FI
Dung tích xi-lanh (cc)110
Công suất (hp/rpm)8,6/7.500
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm)8,7/6.000
Hộp số (cấp)4
Dung tích bình xăng (lít)4
Hiệu suất & nhiên liệu
Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100 km)1,56
Kích thước & khung gầm
Dài x Rộng x Cao (mm)1.922 x 698 x 1.082
Khoảng sáng gầm (mm)135
Trọng lượng khô (kg)97
Độ cao yên (mm)760
Lốp sau80/90 - 17 M/C 50P
Lốp trước70/90 -17 M/C 38P
Khác
Hệ thống làm mátLàm mát bằng không khí
Đường kính xi-lanh x Hành trình piston50,0 x 55,6
Tỷ số nén9,3:1
Bộ ly hợpướt
Hệ thống khởi độngĐạp chân/Điện
Khoảng cách trục bánh xe (mm)1,227
Kiểu khungThép ống
Đèn phaHalogen
Đèn hậuHalogen
Giảm xóc sauLò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Giảm xóc trướcỐng lồng, giảm chấn thủy lực
Phanh trướcTang trống
Phanh sauTang trống
Kiểu vànhNan hoa (vành căm)
Cụm đồng hồAnalog
MàuĐỏ đen
GIÁ LĂN BÁNH ƯỚC TÍNH (TP.HCM)
≈ 25 triệu
GIÁ NIÊM YẾT
22 triệu – 26 triệu
CÙNG PHÂN KHÚC
Có thể bạn muốn so sánh
Suzuki Xe Máy Satria F150 Fi
Suzuki Xe Máy Satria F150 FiGiá từ 53 triệuXe sốSo sánh với Wave Rsx Fi 110
Honda Xe Máy Wave Alpha 110
Honda Xe Máy Wave Alpha 110Giá từ 18 triệu – 19 triệuXe sốSo sánh với Wave Rsx Fi 110
Honda Xe Máy Future 125 Fi
Honda Xe Máy Future 125 FiGiá từ 31 triệu – 35 triệuXe sốSo sánh với Wave Rsx Fi 110