SO SÁNH TRỰC TIẾP
Đặt hai mẫu xe cạnh nhau
Chọn xe A và xe B để so sánh giá bán, thông số và trang bị — hoặc để AI phân tích giúp bạn nên chọn xe nào.
Giá bán
28 triệu – 29 triệu
19 triệu – 22 triệu
Phân khúc
Xe ga / Xe số
Xe ga / Xe số
Số chỗ
2 chỗ
2 chỗ
Nhiên liệu
petrol
petrol
Dung tích
115 cc
115 cc
Năm model
—
—
Công suất (hp/rpm)
8,7/7.000
8,5/7.000
Dung tích xi-lanh (cc)
113,7
110,3
Hộp số (cấp)
4 cấp
4 cấp
Loại động cơ
Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh
Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm)
9,2/5.500
9,5/5.500
Dung tích bình xăng (lít)
4
4,2
Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100 km)
1,64
2,08
Dài x Rộng x Cao (mm)
1.940 x 705 x 1.095
1.940 x 715 x 1.075
Nên chọn Jupiter Finn hay Sirius?
AI phân tích điểm mạnh từng xe theo nhu cầu và ngân sách của bạn.