SO SÁNH TRỰC TIẾP
Đặt hai mẫu xe cạnh nhau
Chọn xe A và xe B để so sánh giá bán, thông số và trang bị — hoặc để AI phân tích giúp bạn nên chọn xe nào.
Giá bán
425 triệu – 499 triệu
535 triệu
Phân khúc
Hatchback
Hatchback
Số chỗ
—
—
Nhiên liệu
xăng
—
Dung tích
—
—
Năm model
—
—
Kiểu động cơ
Xăng 1.4, 4 xi lanh thẳng hàng
K14B
Dung tích (cc)
1399
1373
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
98/6200
91/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
128/4400
130/4.000
Hộp số
Tự động vô cấp - CVT
4AT
Hệ dẫn động
Cầu trước - FWD
2WD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
5.85
5.79
Nên chọn Fadil hay Ciaz?
AI phân tích điểm mạnh từng xe theo nhu cầu và ngân sách của bạn.