XeVietnam.vn

SO SÁNH TRỰC TIẾP

Đặt hai mẫu xe cạnh nhau

Chọn xe A và xe B để so sánh giá bán, thông số và trang bị — hoặc để AI phân tích giúp bạn nên chọn xe nào.

TIÊU CHÍ
Toyota Wigo

360 triệu – 405 triệu

VinFast Fadil

425 triệu – 499 triệu

Giá bán
360 triệu – 405 triệu
425 triệu – 499 triệu
Phân khúc
Hatchback
Hatchback
Số chỗ
5 chỗ
Nhiên liệu
petrol
xăng
Dung tích
998 cc
Năm model
2023
Kiểu động cơ
Xăng 1.2l
Xăng 1.4, 4 xi lanh thẳng hàng
Dung tích (cc)
1198
1399
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
87/6.000
98/6200
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
113/4.500
128/4400
Hộp số
5MT | CVT
Tự động vô cấp - CVT
Hệ dẫn động
FWD
Cầu trước - FWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
5.14 | 5,2
5.85

Nên chọn Wigo hay Fadil?

AI phân tích điểm mạnh từng xe theo nhu cầu và ngân sách của bạn.

Hỏi AI phân tích