SO SÁNH TRỰC TIẾP
Đặt hai mẫu xe cạnh nhau
Chọn xe A và xe B để so sánh giá bán, thông số và trang bị — hoặc để AI phân tích giúp bạn nên chọn xe nào.
Giá bán
360 triệu – 405 triệu
535 triệu
Phân khúc
Hatchback
Hatchback
Số chỗ
5 chỗ
—
Nhiên liệu
petrol
—
Dung tích
998 cc
—
Năm model
2023
—
Kiểu động cơ
Xăng 1.2l
K14B
Dung tích (cc)
1198
1373
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
87/6.000
91/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
113/4.500
130/4.000
Hộp số
5MT | CVT
4AT
Hệ dẫn động
FWD
2WD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
5.14 | 5,2
5.79
Nên chọn Wigo hay Ciaz?
AI phân tích điểm mạnh từng xe theo nhu cầu và ngân sách của bạn.