SO SÁNH TRỰC TIẾP
Đặt hai mẫu xe cạnh nhau
Chọn xe A và xe B để so sánh giá bán, thông số và trang bị — hoặc để AI phân tích giúp bạn nên chọn xe nào.
Giá bán
360 triệu – 405 triệu
2 tỷ 499 triệu – 2 tỷ 549 triệu
Phân khúc
Hatchback
Hatchback
Số chỗ
5 chỗ
—
Nhiên liệu
petrol
—
Dung tích
998 cc
—
Năm model
2023
—
Kiểu động cơ
Xăng 1.2l
2.0 lít, 4 xi lanh/4 Van
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
87/6.000
231 hp/5000 - 6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
113/4.500
350 Nm/1450 - 4500 vòng/phút
Hộp số
5MT | CVT
Tự động thể thao Steptronic 8 cấp
Hệ dẫn động
FWD
4 bánh
Loại nhiên liệu
Xăng
xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
5.14 | 5,2
7.2 | 7.4
Nên chọn Wigo hay JCW?
AI phân tích điểm mạnh từng xe theo nhu cầu và ngân sách của bạn.