SO SÁNH TRỰC TIẾP
Đặt hai mẫu xe cạnh nhau
Chọn xe A và xe B để so sánh giá bán, thông số và trang bị — hoặc để AI phân tích giúp bạn nên chọn xe nào.
Giá bán
658 triệu – 738 triệu
539 triệu – 678 triệu
Phân khúc
MPV
MPV
Số chỗ
7 chỗ
—
Nhiên liệu
petrol
—
Dung tích
1496 cc
—
Năm model
2022
—
Kiểu động cơ
2NR-VE 1.5
K15B
Dung tích (cc)
1496
1462
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
105/6.000
104,7/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
138/4.200
138/4.000
Hộp số
CVT
5MT | 4AT
Hệ dẫn động
Cầu trước
2WD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6,3
5.38 | 5.69
Nên chọn Veloz Cross hay Ertiga?
AI phân tích điểm mạnh từng xe theo nhu cầu và ngân sách của bạn.