SO SÁNH TRỰC TIẾP
Đặt hai mẫu xe cạnh nhau
Chọn xe A và xe B để so sánh giá bán, thông số và trang bị — hoặc để AI phân tích giúp bạn nên chọn xe nào.
Giá bán
569 triệu – 577 triệu
425 triệu – 499 triệu
Phân khúc
Hatchback
Hatchback
Số chỗ
—
—
Nhiên liệu
—
xăng
Dung tích
—
—
Năm model
—
—
Kiểu động cơ
Xăng 1,2L
Xăng 1.4, 4 xi lanh thẳng hàng
Dung tích (cc)
1197
1399
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
82/5700
98/6200
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
108/4500
128/4400
Hộp số
CVT - Tự động vô cấp
Tự động vô cấp - CVT
Hệ dẫn động
2WD
Cầu trước - FWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
4,26
5.85
Nên chọn Swift hay Fadil?
AI phân tích điểm mạnh từng xe theo nhu cầu và ngân sách của bạn.