SO SÁNH TRỰC TIẾP
Đặt hai mẫu xe cạnh nhau
Chọn xe A và xe B để so sánh giá bán, thông số và trang bị — hoặc để AI phân tích giúp bạn nên chọn xe nào.
Giá bán
539 triệu – 678 triệu
2 tỷ 88 triệu – 2 tỷ 288 triệu
Phân khúc
MPV
MPV
Số chỗ
—
—
Nhiên liệu
—
—
Dung tích
—
—
Năm model
—
—
Kiểu động cơ
K15B
TSI 2.0
Dung tích (cc)
1462
1984
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
104,7/6.000
220/4.900-6.700
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
138/4.000
350/1.600-4.300
Hộp số
5MT | 4AT
7 cấp ly hợp kép
Hệ dẫn động
2WD
Cầu trước FWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Nên chọn Ertiga hay Viloran?
AI phân tích điểm mạnh từng xe theo nhu cầu và ngân sách của bạn.