SO SÁNH TRỰC TIẾP
Đặt hai mẫu xe cạnh nhau
Chọn xe A và xe B để so sánh giá bán, thông số và trang bị — hoặc để AI phân tích giúp bạn nên chọn xe nào.
Giá bán
1 tỷ 9 triệu – 1 tỷ 129 triệu
1 tỷ 98 triệu – 1 tỷ 268 triệu
Phân khúc
Crossover
Crossover
Số chỗ
—
—
Nhiên liệu
—
—
Dung tích
—
—
Năm model
—
—
Kiểu động cơ
1.4 TSI
Boxer 2.0
Dung tích (cc)
1.395
1995
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
147/5.000 - 6.000
154/6000 | 148/6000, kết hợp môtơ công suất 16,5 mã lực
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
250/1.500 - 3.500
196/4000
Hộp số
8 AT
CVT
Hệ dẫn động
FWD
Bốn bánh toàn thời gian đối xứng
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6,92
7.2 | 7.7
Nên chọn Karoq hay Crosstrek?
AI phân tích điểm mạnh từng xe theo nhu cầu và ngân sách của bạn.