SO SÁNH TRỰC TIẾP
Đặt hai mẫu xe cạnh nhau
Chọn xe A và xe B để so sánh giá bán, thông số và trang bị — hoặc để AI phân tích giúp bạn nên chọn xe nào.
Giá bán
539 triệu – 749 triệu
4 tỷ 520 triệu
Phân khúc
SUV
SUV
Số chỗ
—
—
Nhiên liệu
—
—
Dung tích
—
—
Năm model
—
—
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
111 | 111/6.150 | 145/5.500 | 141/5.200
249/5000
Dung tích (cc)
1498 | 1500
1997
Hệ dẫn động
FWD
4 bánh AWD
Hộp số
CVT | DHT vô cấp
AT
Kiểu động cơ
1,5 lít | Xăng 1.5 | 1.5 TurboTu
2.0 I4
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
138 | 138/4.000 | 215/2.500 - 4.000 | 210/1.750-4.000
365/1300-4500
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
| 7,1 | 4,9
7.7
Nên chọn C5 hay Discovery?
AI phân tích điểm mạnh từng xe theo nhu cầu và ngân sách của bạn.