SO SÁNH TRỰC TIẾP
Đặt hai mẫu xe cạnh nhau
Chọn xe A và xe B để so sánh giá bán, thông số và trang bị — hoặc để AI phân tích giúp bạn nên chọn xe nào.
Giá bán
780 triệu – 855 triệu
4 tỷ 520 triệu
Phân khúc
SUV
SUV
Số chỗ
—
—
Nhiên liệu
—
—
Dung tích
—
—
Năm model
—
—
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
163/5.000
249/5000
Dung tích (cc)
1499
1997
Hệ dẫn động
FWD
4 bánh AWD
Hộp số
CVT
AT
Kiểu động cơ
4B40 1.5L Turbo - DOHC 16 Valve
2.0 I4
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
250/2.500-4.000
365/1300-4500
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
7,3
7.7
Nên chọn Destinator hay Discovery?
AI phân tích điểm mạnh từng xe theo nhu cầu và ngân sách của bạn.