SO SÁNH TRỰC TIẾP
Đặt hai mẫu xe cạnh nhau
Chọn xe A và xe B để so sánh giá bán, thông số và trang bị — hoặc để AI phân tích giúp bạn nên chọn xe nào.
Giá bán
2 tỷ 499 triệu – 2 tỷ 549 triệu
425 triệu – 499 triệu
Phân khúc
Hatchback
Hatchback
Số chỗ
—
—
Nhiên liệu
—
xăng
Dung tích
—
—
Năm model
—
—
Kiểu động cơ
2.0 lít, 4 xi lanh/4 Van
Xăng 1.4, 4 xi lanh thẳng hàng
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
231 hp/5000 - 6000
98/6200
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
350 Nm/1450 - 4500 vòng/phút
128/4400
Hộp số
Tự động thể thao Steptronic 8 cấp
Tự động vô cấp - CVT
Hệ dẫn động
4 bánh
Cầu trước - FWD
Loại nhiên liệu
xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
7.2 | 7.4
5.85
Nên chọn JCW hay Fadil?
AI phân tích điểm mạnh từng xe theo nhu cầu và ngân sách của bạn.