SO SÁNH TRỰC TIẾP
Đặt hai mẫu xe cạnh nhau
Chọn xe A và xe B để so sánh giá bán, thông số và trang bị — hoặc để AI phân tích giúp bạn nên chọn xe nào.
Giá bán
2 tỷ 99 triệu – 2 tỷ 529 triệu
425 triệu – 499 triệu
Phân khúc
Hatchback
Hatchback
Số chỗ
—
—
Nhiên liệu
—
xăng
Dung tích
—
—
Năm model
—
—
Kiểu động cơ
I4, TwinPower Turbo
Xăng 1.4, 4 xi lanh thẳng hàng
Dung tích (cc)
1998
1399
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
204 | 231/5.000-6.000
98/6200
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
300 Nm/1.450-4.500 | 380 Nm/1.500-4.000
128/4400
Hộp số
Ly hợp kép 7 cấp Steptronic
Tự động vô cấp - CVT
Hệ dẫn động
4 bánh
Cầu trước - FWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Nên chọn 3 Door hay Fadil?
AI phân tích điểm mạnh từng xe theo nhu cầu và ngân sách của bạn.