SO SÁNH TRỰC TIẾP
Đặt hai mẫu xe cạnh nhau
Chọn xe A và xe B để so sánh giá bán, thông số và trang bị — hoặc để AI phân tích giúp bạn nên chọn xe nào.
Giá bán
1 tỷ 709 triệu – 2 tỷ 399 triệu
4 tỷ 640 triệu
Phân khúc
Sedan
Sedan
Số chỗ
—
—
Nhiên liệu
—
xăng
Dung tích
—
—
Năm model
—
—
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
204/5800-6100 | 258/5800
420Hp/5600rpm
Dung tích (cc)
1496 | 1999
6200
Hệ dẫn động
RWD
4 bánh toàn thời gian
Hộp số
AT 9 cấp
Tự động 8 cấp
Kiểu động cơ
1.5 I4 Turbo | 2.0 I4 Turbo
Xăng, V8
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
300/1800-4000 | 400/2000-3200
624Nm/4100rpm
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Nên chọn C-Class hay President?
AI phân tích điểm mạnh từng xe theo nhu cầu và ngân sách của bạn.