SO SÁNH TRỰC TIẾP
Đặt hai mẫu xe cạnh nhau
Chọn xe A và xe B để so sánh giá bán, thông số và trang bị — hoặc để AI phân tích giúp bạn nên chọn xe nào.
Giá bán
769 triệu – 899 triệu
4 tỷ 640 triệu
Phân khúc
Sedan
Sedan
Số chỗ
—
—
Nhiên liệu
—
xăng
Dung tích
—
—
Năm model
—
—
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
154/6.000 | 154/6000 | 188/6000 | 188/6.000
420Hp/5600rpm
Dung tích (cc)
1998 | 2488
6200
Hệ dẫn động
Cầu trước / Front Wheel Drive | FWD
4 bánh toàn thời gian
Hộp số
Tự động 6 cấp/6AT | 6AT
Tự động 8 cấp
Kiểu động cơ
SkyActiv-G 2.0 | SkyActiv-G 2.0L | SkyActiv-G 2.5L | SkyActiv-G 2.5
Xăng, V8
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
200/4.000 | 252/4000 | 200/4000 | 252/4.000
624Nm/4100rpm
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Nên chọn Mazda6 hay President?
AI phân tích điểm mạnh từng xe theo nhu cầu và ngân sách của bạn.