SO SÁNH TRỰC TIẾP
Đặt hai mẫu xe cạnh nhau
Chọn xe A và xe B để so sánh giá bán, thông số và trang bị — hoặc để AI phân tích giúp bạn nên chọn xe nào.
Giá bán
5 tỷ 983 triệu – 11 tỷ 904 triệu
4 tỷ 640 triệu
Phân khúc
Sedan
Sedan
Số chỗ
—
—
Nhiên liệu
—
xăng
Dung tích
—
—
Năm model
—
—
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
330 HP at 5750 rpm | 350 HP at 5500 rpm | 580 HP at 6750 rpm
420Hp/5600rpm
Dung tích (cc)
1995 | 2979 | 3798
6200
Hệ dẫn động
RWD
4 bánh toàn thời gian
Hộp số
Tự động ZF - 8 cấp
Tự động 8 cấp
Kiểu động cơ
Hybrid 2.0L 48v L4 | 3.0L V6 | 3.8L V8
Xăng, V8
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
450 Nm at 4000 rpm | 500 Nm at 1600 rpm | 730 Nm at 2500 - 4750
624Nm/4100rpm
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Nên chọn Ghibli hay President?
AI phân tích điểm mạnh từng xe theo nhu cầu và ngân sách của bạn.