SO SÁNH TRỰC TIẾP
Đặt hai mẫu xe cạnh nhau
Chọn xe A và xe B để so sánh giá bán, thông số và trang bị — hoặc để AI phân tích giúp bạn nên chọn xe nào.
Giá bán
7 tỷ 650 triệu – 8 tỷ 360 triệu
4 tỷ 640 triệu
Phân khúc
Sedan
Sedan
Số chỗ
—
—
Nhiên liệu
—
xăng
Dung tích
—
—
Năm model
—
—
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
415/6000 | 295/6600
420Hp/5600rpm
Dung tích (cc)
3445 | 3456
6200
Hệ dẫn động
RWD
4 bánh toàn thời gian
Hộp số
10AT | Multi stage HV
Tự động 8 cấp
Kiểu động cơ
V6, D4-S, Twin turbo | V6, D4-S
Xăng, V8
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
599/1600-4800 | 350/5100
624Nm/4100rpm
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Nên chọn LS hay President?
AI phân tích điểm mạnh từng xe theo nhu cầu và ngân sách của bạn.