SO SÁNH TRỰC TIẾP
Đặt hai mẫu xe cạnh nhau
Chọn xe A và xe B để so sánh giá bán, thông số và trang bị — hoặc để AI phân tích giúp bạn nên chọn xe nào.
Giá bán
559 triệu – 655 triệu
2 tỷ 88 triệu – 2 tỷ 288 triệu
Phân khúc
MPV
MPV
Số chỗ
—
—
Nhiên liệu
—
—
Dung tích
—
—
Năm model
—
—
Kiểu động cơ
4 xi lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, Dual CVVT 2.0
TSI 2.0
Dung tích (cc)
1999
1984
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
158/6.500 | 159/6.500
220/4.900-6.700
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
194/4.800 | 195/4.800
350/1.600-4.300
Hộp số
Số sàn 6 cấp | Tự động 6 cấp
7 cấp ly hợp kép
Hệ dẫn động
Cầu trước
Cầu trước FWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Nên chọn Rondo hay Viloran?
AI phân tích điểm mạnh từng xe theo nhu cầu và ngân sách của bạn.