SO SÁNH TRỰC TIẾP
Đặt hai mẫu xe cạnh nhau
Chọn xe A và xe B để so sánh giá bán, thông số và trang bị — hoặc để AI phân tích giúp bạn nên chọn xe nào.
Giá bán
559 triệu – 655 triệu
539 triệu – 678 triệu
Phân khúc
MPV
MPV
Số chỗ
—
—
Nhiên liệu
—
—
Dung tích
—
—
Năm model
—
—
Kiểu động cơ
4 xi lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, Dual CVVT 2.0
K15B
Dung tích (cc)
1999
1462
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
158/6.500 | 159/6.500
104,7/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
194/4.800 | 195/4.800
138/4.000
Hộp số
Số sàn 6 cấp | Tự động 6 cấp
5MT | 4AT
Hệ dẫn động
Cầu trước
2WD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Nên chọn Rondo hay Ertiga?
AI phân tích điểm mạnh từng xe theo nhu cầu và ngân sách của bạn.