SO SÁNH TRỰC TIẾP
Đặt hai mẫu xe cạnh nhau
Chọn xe A và xe B để so sánh giá bán, thông số và trang bị — hoặc để AI phân tích giúp bạn nên chọn xe nào.
Giá bán
559 triệu – 655 triệu
1 tỷ 499 triệu – 2 tỷ 89 triệu
Phân khúc
MPV
MPV
Số chỗ
—
—
Nhiên liệu
—
—
Dung tích
—
—
Năm model
—
—
Hộp số
Số sàn 6 cấp | Tự động 6 cấp
6AT
Kiểu động cơ
4 xi lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, Dual CVVT 2.0
High Pressure Direct Injection (HDi)
Dung tích (cc)
1999
1997
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
158/6.500 | 159/6.500
150/4000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
194/4.800 | 195/4.800
370/2000
Hệ dẫn động
Cầu trước
FWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Diesel
Nên chọn Rondo hay Traveller?
AI phân tích điểm mạnh từng xe theo nhu cầu và ngân sách của bạn.