SO SÁNH TRỰC TIẾP
Đặt hai mẫu xe cạnh nhau
Chọn xe A và xe B để so sánh giá bán, thông số và trang bị — hoặc để AI phân tích giúp bạn nên chọn xe nào.
Giá bán
589 triệu – 779 triệu
1 tỷ 499 triệu – 2 tỷ 89 triệu
Phân khúc
MPV
MPV
Số chỗ
—
—
Nhiên liệu
—
—
Dung tích
—
—
Năm model
—
—
Hộp số
6 MT | CVT | 7DCT
6AT
Kiểu động cơ
SmartStream 1.5G | SmartStream 1.4 T-GDi
High Pressure Direct Injection (HDi)
Dung tích (cc)
1497 | 1353
1997
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
113/6.300 | 138/6.000
150/4000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
144/4.500 | 242/1.500-3.200
370/2000
Hệ dẫn động
FWD
FWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Diesel
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6,9 | 6,8
6.3
Nên chọn Carens hay Traveller?
AI phân tích điểm mạnh từng xe theo nhu cầu và ngân sách của bạn.