SO SÁNH TRỰC TIẾP
Đặt hai mẫu xe cạnh nhau
Chọn xe A và xe B để so sánh giá bán, thông số và trang bị — hoặc để AI phân tích giúp bạn nên chọn xe nào.
Giá bán
928 triệu – 1 tỷ 269 triệu
4 tỷ 520 triệu
Phân khúc
SUV
SUV
Số chỗ
—
—
Nhiên liệu
—
—
Dung tích
—
—
Năm model
—
—
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
150/3.600
249/5000
Dung tích (cc)
1898
1997
Hệ dẫn động
RWD | 4x4
4 bánh AWD
Hộp số
Số sàn 6 cấp | 6 AT | 6AT
AT
Kiểu động cơ
RZ4E-TC 1.9 Intercooler VGS Turbo i4
2.0 I4
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
350/1.800-2.600
365/1300-4500
Loại nhiên liệu
Dầu
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6,1 | 5,5 | 6,15 | 5,98
7.7
Nên chọn mu-X hay Discovery?
AI phân tích điểm mạnh từng xe theo nhu cầu và ngân sách của bạn.