SO SÁNH TRỰC TIẾP
Đặt hai mẫu xe cạnh nhau
Chọn xe A và xe B để so sánh giá bán, thông số và trang bị — hoặc để AI phân tích giúp bạn nên chọn xe nào.
Giá bán
499 triệu – 539 triệu
425 triệu – 499 triệu
Phân khúc
Hatchback
Hatchback
Số chỗ
5 chỗ
—
Nhiên liệu
petrol
xăng
Dung tích
1197 cc
—
Năm model
2023
—
Kiểu động cơ
Kappa 1.0 T-GDi | Kappa 1.0 Turbo GDI
Xăng 1.4, 4 xi lanh thẳng hàng
Dung tích (cc)
998
1399
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
120/6.000
98/6200
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
172/1.500-4.000
128/4400
Hộp số
7DCT | DCT 7 cấp
Tự động vô cấp - CVT
Hệ dẫn động
FWD
Cầu trước - FWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
5,67 | 5,77
5.85
Nên chọn Venue hay Fadil?
AI phân tích điểm mạnh từng xe theo nhu cầu và ngân sách của bạn.