SO SÁNH TRỰC TIẾP
Đặt hai mẫu xe cạnh nhau
Chọn xe A và xe B để so sánh giá bán, thông số và trang bị — hoặc để AI phân tích giúp bạn nên chọn xe nào.
Giá bán
636 triệu – 750 triệu
535 triệu
Phân khúc
Hatchback
Hatchback
Số chỗ
—
—
Nhiên liệu
—
—
Dung tích
—
—
Năm model
—
—
Kiểu động cơ
I4
K14B
Dung tích (cc)
1999 | 1591
1373
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
149/6200 | 177/5500
91/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
180/4500 | 265/1500 - 4500
130/4.000
Hộp số
6 AT | 7 DCT
4AT
Hệ dẫn động
FWD
2WD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6.57 | 6.79 | 6.93
5.79
Nên chọn Kona hay Ciaz?
AI phân tích điểm mạnh từng xe theo nhu cầu và ngân sách của bạn.