SO SÁNH TRỰC TIẾP
Đặt hai mẫu xe cạnh nhau
Chọn xe A và xe B để so sánh giá bán, thông số và trang bị — hoặc để AI phân tích giúp bạn nên chọn xe nào.
Giá bán
636 triệu – 750 triệu
2 tỷ 499 triệu – 2 tỷ 549 triệu
Phân khúc
Hatchback
Hatchback
Số chỗ
—
—
Nhiên liệu
—
—
Dung tích
—
—
Năm model
—
—
Kiểu động cơ
I4
2.0 lít, 4 xi lanh/4 Van
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
149/6200 | 177/5500
231 hp/5000 - 6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
180/4500 | 265/1500 - 4500
350 Nm/1450 - 4500 vòng/phút
Hộp số
6 AT | 7 DCT
Tự động thể thao Steptronic 8 cấp
Hệ dẫn động
FWD
4 bánh
Loại nhiên liệu
Xăng
xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6.57 | 6.79 | 6.93
7.2 | 7.4
Nên chọn Kona hay JCW?
AI phân tích điểm mạnh từng xe theo nhu cầu và ngân sách của bạn.