SO SÁNH TRỰC TIẾP
Đặt hai mẫu xe cạnh nhau
Chọn xe A và xe B để so sánh giá bán, thông số và trang bị — hoặc để AI phân tích giúp bạn nên chọn xe nào.
Giá bán
360 triệu – 455 triệu
425 triệu – 499 triệu
Phân khúc
Hatchback
Hatchback
Số chỗ
5 chỗ
—
Nhiên liệu
petrol
xăng
Dung tích
1197 cc
—
Năm model
2024
—
Kiểu động cơ
Kappa 1.2 MPI
Xăng 1.4, 4 xi lanh thẳng hàng
Dung tích (cc)
1197
1399
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
83/6.000
98/6200
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
114/4.000
128/4400
Hộp số
5 MT | 4 AT
Tự động vô cấp - CVT
Hệ dẫn động
FWD
Cầu trước - FWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
5,2 | 5,34 | 5,8 | 5,77
5.85
Nên chọn i10 hay Fadil?
AI phân tích điểm mạnh từng xe theo nhu cầu và ngân sách của bạn.