SO SÁNH TRỰC TIẾP
Đặt hai mẫu xe cạnh nhau
Chọn xe A và xe B để so sánh giá bán, thông số và trang bị — hoặc để AI phân tích giúp bạn nên chọn xe nào.
Giá bán
6 tỷ 899 triệu
3 tỷ 840 triệu – 4 tỷ 880 triệu
Phân khúc
Coupe
Coupe
Số chỗ
—
—
Nhiên liệu
—
—
Dung tích
—
—
Năm model
—
—
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
340/5.000-6.500
300/6500 | 350/6500
Kiểu động cơ
TwinPower Turbo I6
Boxer H-4 Tăng áp
Dung tích (cc)
2998
1988 | 2497
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
500/1.600-4.500
380/2050 - 4500 | 380/2150 - 4500 | 420/1900-4500 | 420/1900 - 4500
Hộp số
Tự động thể thao 8 cấp Steptronic Sport
PDK 7 cấp | 6MT
Hệ dẫn động
RWD
Bánh sau
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
7-7,2
8.1 | 8.8
Nên chọn Series 8 hay 718?
AI phân tích điểm mạnh từng xe theo nhu cầu và ngân sách của bạn.