SO SÁNH TRỰC TIẾP
Đặt hai mẫu xe cạnh nhau
Chọn xe A và xe B để so sánh giá bán, thông số và trang bị — hoặc để AI phân tích giúp bạn nên chọn xe nào.
Giá bán
3 tỷ 219 triệu
1 tỷ 899 triệu
Phân khúc
Coupe
Coupe
Số chỗ
—
—
Nhiên liệu
—
—
Dung tích
—
—
Năm model
—
—
Kiểu động cơ
B48 2.0 TwinTurbo I4
Boxer Direct Fuel Injection, 4 xi-lanh
Dung tích (cc)
1998
2387
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
258/5000 – 6500
234/7000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
400 @ 1550 – 4400
250/3700
Hộp số
AT 8 cấp Steptronic
AT 6 cấp
Hệ dẫn động
Cầu sau
RWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Nên chọn Series 4 hay BR-Z?
AI phân tích điểm mạnh từng xe theo nhu cầu và ngân sách của bạn.