SO SÁNH TRỰC TIẾP
Đặt hai mẫu xe cạnh nhau
Chọn xe A và xe B để so sánh giá bán, thông số và trang bị — hoặc để AI phân tích giúp bạn nên chọn xe nào.
Giá bán
3 tỷ 219 triệu
3 tỷ 840 triệu – 4 tỷ 880 triệu
Phân khúc
Coupe
Coupe
Số chỗ
—
—
Nhiên liệu
—
—
Dung tích
—
—
Năm model
—
—
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
258/5000 – 6500
300/6500 | 350/6500
Kiểu động cơ
B48 2.0 TwinTurbo I4
Boxer H-4 Tăng áp
Dung tích (cc)
1998
1988 | 2497
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
400 @ 1550 – 4400
380/2050 - 4500 | 380/2150 - 4500 | 420/1900-4500 | 420/1900 - 4500
Hộp số
AT 8 cấp Steptronic
PDK 7 cấp | 6MT
Hệ dẫn động
Cầu sau
Bánh sau
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6,9 – 7,7
8.1 | 8.8
Nên chọn Series 4 hay 718?
AI phân tích điểm mạnh từng xe theo nhu cầu và ngân sách của bạn.