SO SÁNH TRỰC TIẾP
Đặt hai mẫu xe cạnh nhau
Chọn xe A và xe B để so sánh giá bán, thông số và trang bị — hoặc để AI phân tích giúp bạn nên chọn xe nào.
Giá bán
1 tỷ 899 triệu – 2 tỷ 499 triệu
4 tỷ 640 triệu
Phân khúc
Sedan
Sedan
Số chỗ
—
—
Nhiên liệu
—
xăng
Dung tích
—
—
Năm model
—
—
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
184/5.000 – 6.500 | 258/5.000 – 6.500
420Hp/5600rpm
Dung tích (cc)
1998
6200
Hệ dẫn động
Cầu sau
4 bánh toàn thời gian
Hộp số
Tự động 8 cấp Steptronic
Tự động 8 cấp
Kiểu động cơ
Xăng I4, 2.0 TwinPower Turbo
Xăng, V8
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
300/1.350 – 4.000 | 400/1.550 – 4.400
624Nm/4100rpm
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Nên chọn Series 3 hay President?
AI phân tích điểm mạnh từng xe theo nhu cầu và ngân sách của bạn.